cortical potential

Học thuật
Thân thiện
cortical potential

A scientist observes cortical potentials on an EEG monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện thế vỏ não: Sự dao động nhanh chóng của điện áp giữa các phần khác nhau thuộc vỏ não, có thể được phát hiện ghi lại bằng máy điện não đồ (EEG). Đây một hiện tượng sinh lý thần kinh phản ánh hoạt động điện tập thể của các tế bào thần kinhvỏ não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study measured the cortical potential in response to visual stimuli. (Nghiên cứu đo lường điện thế vỏ não để đáp ứng với các kích thích thị giác.)
    • Abnormal cortical potentials can be an indicator of certain neurological disorders. (Các điện thế vỏ não bất thường có thể một chỉ báo cho một số rối loạn thần kinh.)
    • The device records the minute changes in cortical potential. (Thiết bị ghi lại những thay đổi nhỏ trong điện thế vỏ não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu khoa học thần kinh, cortical potential thường được phân tích theo các thành phần cụ thể như P300 (một dạng điện thế liên quan đến nhận thức xử lý thông tin) hoặc các sóng đặc trưng (alpha, beta, theta, delta).
    • Researchers are interested in how the P300 cortical potential correlates with decision-making. (Các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc điện thế vỏ não P300 tương quan với việc ra quyết định như thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Brainwave (n): Sóng não. Đây một thuật ngữ thông dụng hơn, đôi khi được dùng thay thế không chính thức cho "cortical potential", mặc dù về mặt kỹ thuật, sóng não biểu hiện được ghi lại của các điện thế vỏ não.
  • EEG activity (n): Hoạt động điện não đồ. Cụm từ này chỉ chung hoạt động điện được ghi lại, trong đó bao gồm cortical potential.
  • Evoked potential (n): Điện thế gợi lên. Một loại cortical potential cụ thể xuất hiện để đáp ứng với một kích thích giác quan hoặc nhận thức.
Từ đồng nghĩa
  • Electrocortical activity: Hoạt động điện vỏ não.
  • Cortical oscillation: Dao động vỏ não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)

cortical potential

A scientist observes cortical potentials on an EEG monitor.

Noun
  1. sự dao động nhanh của điện áp giữa các phần thuộc về não có thể nhận ra với một máy ghi điện não